lápiz

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

lápiz

Cách phát âm[sửa]

Viet Nam Từ tiếng Latinh lapis (“đá”).

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
lápiz lápices

lápiz

  1. Bút chì.
  2. Bút lông chim (ngỗng).

Đồng nghĩa[sửa]

bút chì
bút lông chim

Từ liên hệ[sửa]