låne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å låne |
| Hiện tại chỉ ngôi | låner |
| Quá khứ | lånte |
| Động tính từ quá khứ | lånt |
| Động tính từ hiện tại | — |
låne
- Cho vay, cho mượn.
- Jeg kan låne deg boken.
- å låne noen pre — Lắng tai nghe ai.
- Vay, mượn.
- Kan jeg låne boken av deg?
- Vi har lånt penger i banken.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “låne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)