løgn

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít løgn løgna, løgnen
Số nhiều løgner løgnene

løgn gđc

  1. Sự, lời nói dối, nói láo.
    Hele historien er bare løgn.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]