labial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈleɪ.bi.əl/
Tính từ
labial /ˈleɪ.bi.əl/
Danh từ
labial /ˈleɪ.bi.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “labial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.bjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | labial /la.bjal/ |
labiaux /la.bjɔ/ |
| Giống cái | labial /la.bjal/ |
labiales /la.bjal/ |
labial /la.bjal/
- (Thuộc) Môi.
- Muscle labial — (giải phẫu) cơ (vòng) môi
- Consonne labiale — (ngôn ngữ học) phụ âm môi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “labial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)