Bước tới nội dung

lacquey

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

lacquey

  1. Người hầu, đầy tớ.
  2. Kẻ xu nịnh, kẻ khúm núm; tay sai.
    the imperialist and their lackeys — bọn đế quốc và tay sai của chúng

Tham khảo