lactescent
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
lactescent
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lactescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lak.tɛ.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lactescent /lak.tɛ.sɑ̃/ |
lactescent /lak.tɛ.sɑ̃/ |
| Giống cái | lactescente /lak.tɛ.sɑ̃t/ |
lactescente /lak.tɛ.sɑ̃t/ |
lactescent /lak.tɛ.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lactescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)