laisser-aller
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
laisser-aller
- Tính phóng túng, tính không câu thúc, tính không gò bó.
- Tính xuềnh xoàng, tính dễ dãi.
- Tính cẩu thả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laisser-aller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /le.se.a.le/
Danh từ
laisser-aller gđ kđ /le.se.a.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laisser-aller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)