Bước tới nội dung

lama

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

lama

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑː.mə/

Danh từ

lama /ˈlɑː.mə/

  1. Lama thầy tuTây-tạng.

Thành ngữ

  • Grand (Dalai) Lama: Đalai lama.

Danh từ

lama /ˈlɑː.mə/

  1. (Như) Hama.

Tham khảo

Tiếng Ashraaf

Số từ

lama

  1. hai.

Tham khảo

  • Christopher R Green, Evan Jones, "Notes on the morphology of Marka (Af-Ashraaf)".

Tiếng Dabarre

Số từ

lama

  1. hai.

Tiếng Mangghuer

Danh từ

lama

  1. lạt ma, tu sĩ Phật giáo Tây Tạng.

Tiếng Ngũ Đồn

Danh từ

lama

  1. lạt ma.

Tiếng Oromo

Số từ

lama

  1. hai.

Tiếng Oromo Đông

Số từ

lama

  1. hai.

Tham khảo

  • Teferi, Kumssa Dandena (2019). A Grammar of Rayya Afaan Oromoo: Documentation and Description.

Tiếng Tunni

Số từ

lama

  1. hai.

Tham khảo

Tiếng Waata

Số từ

lama

  1. hai.

Tham khảo