lama
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈlɑː.mə/
Danh từ
lama /ˈlɑː.mə/
Thành ngữ
- Grand (Dalai) Lama: Đalai lama.
Danh từ
lama /ˈlɑː.mə/
- (Như) Hama.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lama”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ashraaf
Số từ
lama
- hai.
Tham khảo
- Christopher R Green, Evan Jones, "Notes on the morphology of Marka (Af-Ashraaf)".
Tiếng Dabarre
Số từ
lama
- hai.
Tiếng Mangghuer
Danh từ
lama
Tiếng Ngũ Đồn
Danh từ
lama
Tiếng Oromo
Số từ
lama
- hai.
Tiếng Oromo Đông
Số từ
lama
- hai.
Tham khảo
- Teferi, Kumssa Dandena (2019). A Grammar of Rayya Afaan Oromoo: Documentation and Description.
Tiếng Tunni
Số từ
lama
- hai.
Tham khảo
- Danh sách từ tiếng Tunni tại Cơ sở Dữ liệu ASJP
Tiếng Waata
Số từ
lama
- hai.
Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Ashraaf
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Số tiếng Ashraaf
- Mục từ tiếng Dabarre
- Số tiếng Dabarre
- Mục từ tiếng Mangghuer
- Danh từ tiếng Mangghuer
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Mangghuer
- Mục từ tiếng Ngũ Đồn
- Danh từ tiếng Ngũ Đồn
- Mục từ tiếng Oromo
- Số tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Oromo Đông
- Số tiếng Oromo Đông
- Mục từ tiếng Tunni
- Số tiếng Tunni
- Mục từ tiếng Waata
- Số tiếng Waata
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Waata
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Waata