Bước tới nội dung

lambent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlæm.bənt/
Hoa Kỳ

Tính từ

lambent /ˈlæm.bənt/

  1. Lướt nhẹ, liếm nhẹ, nhuốm nhẹ, sáng óng anh, sáng dịu (bầu trời, sao, mắt).
    lambent eyes — mắt sáng dịu
    lambent wit — tính dí dỏm, dịu dàng

Tham khảo