Bước tới nội dung

landsman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlændz.mən/

Danh từ

landsman /ˈlændz.mən/

  1. Người vùng đất liền (sống và làm ăn trên đất liền).
  2. Người không quen đi biển.

Tham khảo