languissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɑ̃.ɡi.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | languissant /lɑ̃.ɡi.sɑ̃/ |
languissants /lɑ̃.ɡi.sɑ̃/ |
| Giống cái | languissante /lɑ̃.ɡi.sɑ̃t/ |
languissantes /lɑ̃.ɡi.sɑ̃t/ |
languissant /lɑ̃.ɡi.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “languissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)