larval

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

larval

  1. (Thuộc) Ấu trùng; giống hình ấu trùng.
  2. (Y học) Giả chứng.
    larval fever — sốt giả chứng

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]