larval
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
larval
Thành ngữ
- in the larval stage: Trong giai đoạn phôi thai, lúc còn trứng nước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “larval”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)