lateral

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

lateral /ˈlæ.tə.rəl/

  1. bên.

Danh từ[sửa]

lateral /ˈlæ.tə.rəl/

  1. Phần bên, bộ phận bên, vật bên.

Tham khảo[sửa]