Bước tới nội dung

leaflet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlif.lət/
Hoa Kỳ

Danh từ

leaflet /ˈlif.lət/

  1. non.
  2. (Thực vật học) Lá chét.
  3. Tờ rách rời, tờ giấy in rời.
  4. Tờ truyền đơn.

Tham khảo