least
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlist/
| [ˈlist] |
Tính từ
least số nhiều của little /ˈlist/
Phó từ
least /ˈlist/
Thành ngữ
Danh từ
least /ˈlist/
Thành ngữ
- at [the] least: Tối thiểu, ít nhất.
- in the least: Tối thiểu, chút nào.
- not in the least: Không một chút nào, không một tí nào.
- [the] least said [the] soonest mended
- the least said the better: (Tục ngữ) Nói ít đỡ hớ, nói nhiều thì hơn.
- to say the least of it: Nói giảm nhẹ, nói giảm đến mức tối thiểu đi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “least”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)