least

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

least số nhiều của little /ˈlist/

  1. Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất.
    there is not the least wind today — hôm nay không có một tí gió nào
    least common multiple — (toán học) bội số chung bé nhất

Phó từ[sửa]

least /ˈlist/

  1. Tối thiểu, ít nhất.

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

least /ˈlist/

  1. Tối thiểu, cái nhỏ nhất, cái kém nhất.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]