leeward
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈli.wɜːd/
Danh từ
leeward (không đếm được)
Tính từ
leeward (so sánh hơn more leeward, so sánh nhất most leeward)
Phó từ
leeward (so sánh hơn more leeward, so sánh nhất most leeward)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “leeward”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)