legion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈli.dʒən/
Danh từ
legion /ˈli.dʒən/
- (từ cổ, nghĩa cổ). Quân đoàn La Mã, có từ ba đến sáu nghìn người.
- Nhiều, vô số; đoàn, lũ.
- their name is Legion — chúng đông vô số kể
Thành ngữ
- the foreign legion: Đội lính lê dương (Pháp).
- Legion of Honour: Bắc đẩu bội tinh (Pháp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “legion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)