legitimere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å legitimere |
| Hiện tại chỉ ngôi | legitimer er |
| Quá khứ | -te |
| Động tính từ quá khứ | -t |
| Động tính từ hiện tại | — |
legitimere
- Hợp thức hóa.
- - Đưa ra thẻ chứng minh, lý lẽ để được công nhận là hợp pháp, hợp thức.
- Du må legitimere dine krav.
- Man skal legitimere seg når man henter penger på postkontoret.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “legitimere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)