licencié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.sɑ̃.sje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | licencié /li.sɑ̃.sje/ |
licenciés /li.sɑ̃.sje/ |
| Giống cái | licenciée /li.sɑ̃.sje/ |
licenciées /li.sɑ̃.sje/ |
licencié /li.sɑ̃.sje/
- Cử nhân.
- Licencié en droit — cử nhân luật
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | licencié /li.sɑ̃.sje/ |
licenciés /li.sɑ̃.sje/ |
| Giống cái | licenciée /li.sɑ̃.sje/ |
licenciés /li.sɑ̃.sje/ |
licencié /li.sɑ̃.sje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “licencié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)