liegeman
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
liegeman
- Người tâm phúc, người trung thành.
- (Sử học) Chư hầu trung thành, viên quan trung thành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liegeman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)