Bước tới nội dung

lifeless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪf.ləs/

Tính từ

lifeless /ˈlɑɪf.ləs/

  1. Không sự sống.
  2. Chết, bất động.
  3. Không sinh khí, không sinh động.

Tham khảo