lifetime

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈlɑɪf.ˌtɑɪm]

Danh từ[sửa]

lifetime /ˈlɑɪf.ˌtɑɪm/

  1. Đời, cả cuộc đời.

Tính từ[sửa]

lifetime /ˈlɑɪf.ˌtɑɪm/

  1. Suốt đời.
    a lifetime job — công việc làm suốt đời

Tham khảo[sửa]