Bước tới nội dung

limier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
limier
/li.mje/
limiers
/li.mje/

limier /li.mje/

  1. Chó (săn bắn) thú, chó đánh hơi.
  2. (Nghĩa bóng) Công an; mật thám.

Tham khảo