limiter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɪ.mə.tɜː/
Danh từ
limiter (kỹ thuật) /ˈlɪ.mə.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “limiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.mi.te/
Ngoại động từ
limiter ngoại động từ /li.mi.te/
- (Định) Giới hạn.
- Mer qui limite le Vietnam à l’est — biển giới hạn nước Việt nam ở mặt đông
- Hạn chế, hạn định.
- Limiter ses dépenses — hạn chế chỉ tiêu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “limiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)