étendre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

étendre ngoại động từ /e.tɑ̃dʁ/

  1. Mở rộng (ra).
    étendre un territoire — mở rộng đất đai
    étendre ses connaissances — mở rộng tri thức
  2. Duỗi (ra).
    étendre les bras — duỗi tay
  3. Giăng ra, giải ra, phết.
    étendre du linge — giăng áo quần ra (để phơi)
    étendre du beurre sur du pain — phết bơ lên bánh mì
  4. Đặt nằm.
    étendre un blessé sur un matelas — đặt người bị thương nằm trên nệm
  5. Pha loãng.
    étendre du lait — pha loãng sữa
  6. (Thân mật) Đánh trượt.
    étendre un candidat — đánh trượt một thí sinh

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]