limpide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɛ̃.pid/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | limpide /lɛ̃.pid/ |
limpides /lɛ̃.pid/ |
| Giống cái | limpide /lɛ̃.pid/ |
limpides /lɛ̃.pid/ |
limpide /lɛ̃.pid/
- Trong vắt, trong trẻo.
- Eau lipide — nước trong vắt
- Trong sáng.
- Yeux limpides — đôi mắt trong sáng
- Sáng sủa, rõ ràng.
- Explication limpide — sự giải thích rõ ràng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “limpide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)