litchi
Giao diện
Xem thêm: Litchi
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ tiếng Trung Quốc 荔枝 (lìzhī). Điệp thức của lychee.
Cách phát âm
Danh từ
litchi (số nhiều litchis)
Từ đảo chữ
Đọc thêm
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “litchi”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Norman
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Động từ
litchi (động danh từ liqu'sie)
Tiếng Pháp

Cách viết khác
Cách phát âm
Danh từ
litchi gđ (số nhiều litchis)
- Cây vải.
- Quả vải, trái vải.
- Litchi au sirop.
- Quả vải giầm xi rô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “litchi”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
- “litchi”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Ý
[sửa]Danh từ
litchi gđ
- Cây vải.
- Quả vải.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Trung Quốc tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Trái cây
- en:Họ Bồ hòn
- en:Cây
- Mục từ tiếng Norman
- Từ dẫn xuất từ tiếng Frank tiếng Norman
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Norman
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Norman
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Norman
- Tiếng Norman Jersey
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp
- fr:Trái cây
- fr:Họ Bồ hòn
- fr:Cây
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ giống đực tiếng Ý
- it:Trái cây
- it:Họ Bồ hòn
- it:Cây
