Thể loại:Danh từ tiếng Ý
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Ý dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ không đếm được tiếng Ý: Liệt kê các mục từ về danh từ không đếm được tiếng Ý chỉ phẩm chất, ý tưởng, khối lượng vô hạn hoặc các khái niệm trừu tượng khác không thể định lượng trực tiếp bằng số.
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Ý: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Ý là tên của một người hay thực thể nào đó.
- Thể loại:Danh từ theo giống tiếng Ý: tiếng Ý Danh từ organized by the gender they belong to.
Thể loại con
Thể loại này có 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.
*
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ý (130 tr.)
D
- Danh từ không đếm được tiếng Ý (2 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Ý (31 tr.)
- Danh từ tiếng Ý đếm được (115 tr.)
G
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Ý”
Thể loại này chứa 151 trang sau, trên tổng số 151 trang.
2
A
- a babordo
- abbassamento
- abbindolatore
- aberrazione astronomica
- aberrazione stellare
- ablutofobia
- abusivismo
- acqua
- acqua dolce
- acquerello
- acromatismo
- acromegalia
- acutezza visiva
- addomesticamento
- addomesticatura
- afar
- aggiornamento
- agricoltura
- agronomia
- Allà
- amaxofobia
- ambo
- anafrodisia
- anno
- aringa
- asebo
- assassina
- astronomia
- attività