livre
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /livrᵊ/
Danh từ
livre /livrᵊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “livre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /livʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| livre /livʁ/ |
livres /livʁ/ |
livre gđ /livʁ/
- Sách.
- Livre de droit — sách luật
- Sổ.
- Livre d’adresses — sổ địa chỉ
- Quyển, cuốn.
- Histoire en douze livres — bộ sử hai mươi cuốn
- à livre ouvert — làm ngay không (cần) chuẩn bị; thông thạo
- être écrit sur le livre rouge — bị ghi khuyết điểm
- grand livre — sổ cái
- livre de bord — sổ hàng hải
- livre de mer — nhật ký tàu
- livre de prières — sách kinh
- livre d’or — sổ vàng
- livre journal — (kế toán) sổ nhật ký
- livre sacré — kinh thánh
- pâlir sur les livres — xem pâlir
- parler comme un livre — nói như sách
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| livre /livʁ/ |
livres /livʁ/ |
livre gc /livʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “livre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)