Bước tới nội dung

logging

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

logging

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈlɔɡ.ɡiɳ/

Động từ[sửa]

logging

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "log" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

logging /ˈlɔɡ.ɡiɳ/

  1. Việc đốn gỗ.

Tham khảo[sửa]