log

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

log

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

log /ˈlɔɡ/

  1. Khúc gỗ mới đốn, khúc gỗ mới xẻ.
    in the log — còn chưa xẻ
  2. (Hàng hải) Máy đo tốc độ (tàu).
  3. (Như) Log-book.
  4. Người đần, người ngu, người ngớ ngẩn.

Thành ngữ[sửa]

  • to fall like a log: Ngã vật xuống, ngã như trời giáng.
  • to keep the log rolling: (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Làm với một nhịp độ nhanh.
  • roll my log anf I'll roll yours: Hây giúp tôi, tôi sẽ giúp lại anh (trong những mưu toan chính trị, trong việc tâng bốc tác phẩm của nhau giữa các nhà phê bình văn học).
  • to split the log: (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (nghĩa bóng) giải thích cái gì, cắt nghĩa cái gì.

Ngoại động từ[sửa]

log ngoại động từ /ˈlɔɡ/

  1. Chặt (đốn) thành từng khúc.
  2. (Hàng hải) Ghi (số dặm đã đi) vào sổ nhật ký hàng hải; đi được (bao nhiêu dặm).
  3. (Hàng hải) Ghi (tên, lỗi của thuỷ thủ) vào sổ phạt; phạt (ai).

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]