logological

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌlɑɡ.oʊˈlɑdʒ.ɨ.kəl]

Từ nguyên[sửa]

Từ logology + -ical.

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
logological

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

logological (không so sánh được)

  1. (Thuộc) Từ ngữ học; (thuộc) ngôn ngữ học tập trung vào giải trí.
  2. (Ngôn ngữ học) (Thuộc) dạng khái niệm hoặc nhóm các từ ngữtừ chỉ đến.
  3. (Thần học, triết học; hiếm) (Thuộc) Thần ngôn.

Từ liên hệ[sửa]