lokal
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | lokal |
| gt | lokalt | |
| Số nhiều | lokale | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
lokal
- Thuộc về địa phương.
- Om ettermiddagen korn det noen lokale regnbyer.
- lokal tid — Giờ địa phương.
Từ dẫn xuất
- (0) lokalbedøvelse gđ: (Y) Sự làm tê một bộ phận.
- (0) lokalbåt gđ: Tàu vận chuyển hành khách tại địa phương.
- (0) lokalmiljø gđ: Môi trường địa phương.
- (0) lokalsamfunn gđ: Xã hội địa phương.
- (0) lokalsamtale gđ: Điện đàm nội thành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lokal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)