Bước tới nội dung

lokal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

[sửa]
Các dạng Biến tố
Giống gđc lokal
gt lokalt
Số nhiều lokale
Cấp so sánh
cao

lokal

  1. Thuộc về địa phương.
    Om ettermiddagen korn det noen lokale regnbyer.
    lokal tid — Giờ địa phương.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]