longeron
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɑːn.dʒə.ˌrɑːn/
Danh từ
longeron /ˈlɑːn.dʒə.ˌrɑːn/
- Thân (máy bay).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “longeron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɔ̃ʒ.ʁɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| longeron /lɔ̃ʒ.ʁɔ̃/ |
longerons /lɔ̃ʒ.ʁɔ̃/ |
longeron gđ /lɔ̃ʒ.ʁɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “longeron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)