Bước tới nội dung

looker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlʊ.kɜː/

Danh từ

looker /ˈlʊ.kɜː/

  1. Người nhìn, người xem.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) người đẹp ((cũng) good looker).

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)