lucid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
lucid

Cấp hơn
more lucid

Cấp nhất
most lucid

lucid (cấp hơn more lucid, cấp nhất most lucid)

  1. Trong.
  2. Sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu.
    a lucid explanation — lời giảng dễ hiểu
  3. Sáng suốt, minh mẫn.
    a lucid mind — trí óc sáng suốt
  4. Tỉnh táo.
    that madman still has lucid intervals — người điên đó còn có những lúc tỉnh táo
  5. (Thơ ca) Sáng, sáng ngời.

Tham khảo[sửa]