Bước tới nội dung

luck

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

luck /ˈlək/

  1. Vận, sự may rủi.
    good luck — vận may
    bad luck — vận rủi
    to try one's luck — xem vận mình có đỏ không
    to be down on one's luck — gặp vận rủi, gặp cơn đen
    worse luck — rủi thay, lại càng bất hạnh thay
    hard luck! — thật không may!, không may thay!
    just my luck — thật là đúng như vận mình xưa nay
  2. Vận may, vận đỏ.
    to be in luck; to be in luck's way — gặp may
    to have no luck; to be out of luck — không may

Tham khảo

[sửa]