lutte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lyt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lutte /lyt/ |
luttes /lyt/ |
lutte gc /lyt/
- Cuộc (đánh) vật.
- Lutte libre — vật tự do
- Sự đấu tranh, cuộc đấu tranh.
- Lutte des classes — đấu tranh giai cấp
- Sự lấy đực (cho cừu cái).
- de haute lutte — (văn học) (de vive lutte) dùng lực dùng quyền
- Conquérir de haute lutte — dùng lực dùng quyền mà giành lấy
- lutte pour la vie — (sinh vật học; sinh lý học) sự đấu tranh sinh tồn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lutte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)