lyre
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɑɪr/
Danh từ
lyre (số nhiều lyres)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lyre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lyre /liʁ/ |
lyres /liʁ/ |
lyre gc (số nhiều lyres)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lyre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)