médaille

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
médaille
/me.daj/
médailles
/me.daj/

médaille gc /me.daj/

  1. Huy chương; (từ cũ, nghĩa cũ) mề đay.
    Médaille de la Résistance — huy chương kháng chiến
    Obtenir une médaille d’or aux compétitions — thi đấu đoạt huy chương vàng
  2. Ảnh tượng (đeo ở cổ).
    Médaille de la Vierge — ảnh tượng Đức Mẹ
  3. Phù hiệu, huy hiệu (chỉ một số nghề nghiệp).
  4. (Thực vật học) Cây cải âm.
    le revers de la médaille — mặt trái của sự việc

Tham khảo[sửa]