mûr
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /myʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mûr /myʁ/ |
mûrs /myʁ/ |
| Giống cái | mûre /myʁ/ |
mûres /myʁ/ |
mûr /myʁ/
- Chín.
- Fruit mûr — quả chín
- Chín chắn.
- Âge mûr — tuổi chín chắn
- Chín muồi.
- Temps mûr — thời gian chín muồi
- Đứng tuổi.
- Homme mûr — người đứng tuổi
- Une demoiselle mûre — (nghĩa xấu) một cô gái đã đứng tuổi, một bà cô
- (Thân mật) Cũ mòn.
- Vêtement mûr — quần áo cũ
- (Thông tục) Say rượu.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mûr”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)