gamin

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gamin /ˈɡæ.mən/

  1. Cậu bé bụi đời.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực gamin
/ɡa.mɛ̃/
gamins
/ɡa.mɛ̃/
Giống cái gamine
/ɡa.min/
gamines
/ɡa.min/

gamin /ɡa.mɛ̃/

  1. Đứa bé tinh nghịch, ranh con.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực gamin
/ɡa.mɛ̃/
gamins
/ɡa.mɛ̃/
Giống cái gamine
/ɡa.min/
gamines
/ɡa.min/

gamin /ɡa.mɛ̃/

  1. Tinh nghịch, láu lỉnh.
    Ton gamin — giọng láu lỉnh

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]