maestro
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑɪ.ˌstroʊ/
Danh từ
maestro số nhiều maestri /mɑ:'estri/ /ˈmɑɪ.ˌstroʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maestro”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ɛs.tʁɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| maestro /ma.ɛs.tʁɔ/ |
maestro /ma.ɛs.tʁɔ/ |
maestro gđ /ma.ɛs.tʁɔ/
- (Âm nhạc) Bậc thầy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maestro”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)