Bước tới nội dung

maestro

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑɪ.ˌstroʊ/

Danh từ

maestro số nhiều maestri /mɑ:'estri/ /ˈmɑɪ.ˌstroʊ/

  1. Nhà soạn nhạc đại tài; giáo sư nhạc giỏi; nhạc trưởng đại tài.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.ɛs.tʁɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
maestro
/ma.ɛs.tʁɔ/
maestro
/ma.ɛs.tʁɔ/

maestro /ma.ɛs.tʁɔ/

  1. (Âm nhạc) Bậc thầy.

Tham khảo