Bước tới nội dung

magician

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mə.ˈdʒɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

magician /mə.ˈdʒɪ.ʃən/

  1. Thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ.

Tham khảo