Bước tới nội dung

magnificat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mæɡ.ˈnɪ.fɪ.ˌkæt/

Danh từ

magnificat /mæɡ.ˈnɪ.fɪ.ˌkæt/

  1. Bài tụng đức Mẹ đồng trinh.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.ɲi.fi.ka/

Danh từ

Số ít Số nhiều
magnificat
/ma.ɲi.fi.ka/
magnificat
/ma.ɲi.fi.ka/

magnificat /ma.ɲi.fi.ka/

  1. (Tôn giáo) Bài tụng Chúa (của Đức Mẹ).
    entonner le magnificat à matines — làm trái khoáy, làm không đúng lúc

Tham khảo