malhonnête
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.lɔ.nɛt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | malhonnête /ma.lɔ.nɛt/ |
malhonnêtes /ma.lɔ.nɛt/ |
| Giống cái | malhonnête /ma.lɔ.nɛt/ |
malhonnêtes /ma.lɔ.nɛt/ |
malhonnête /ma.lɔ.nɛt/
- Bất lương, gian dối.
- Homme malhonnête — người bất lương
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Vô lễ, bất lịch sự.
- Réponse malhonnête — câu đáp vô lễ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Trơ tráo.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | malhonnête /ma.lɔ.nɛt/ |
malhonnêtes /ma.lɔ.nɛt/ |
| Giống cái | malhonnête /ma.lɔ.nɛt/ |
malhonnêtes /ma.lɔ.nɛt/ |
malhonnête /ma.lɔ.nɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “malhonnête”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)