galant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | galant /ɡa.lɑ̃/ |
galants /ɡa.lɑ̃/ |
| Giống cái | galante /ɡa.lɑ̃t/ |
galantes /ɡa.lɑ̃t/ |
galant /ɡa.lɑ̃/
- Lịch sự với phụ nữ.
- Se montrer galant — tỏ ra lịch sự với phụ nữ
- Duyên dáng, tình tứ; yêu đương.
- Propos galant — lời nói tình tứ
- Expérience galante — kinh nghiệm yêu đương
- Femme galante — phụ nữ lẵng lơ.
- galant homme — (từ cũ; nghĩa cũ) người phong nhã
- style galant — (âm nhạc) phong cách uyển chuyển
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| galant /ɡa.lɑ̃/ |
galants /ɡa.lɑ̃/ |
galant gđ /ɡa.lɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “galant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | galant |
| gt | galant | |
| Số nhiều | galante | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
galant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “galant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)