Bước tới nội dung

mamelon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

mamelon

  1. đất, đất, nằm đất.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mam.lɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mamelon
/mam.lɔ̃/
mamelons
/mam.lɔ̃/

mamelon /mam.lɔ̃/

  1. Núm vú.
  2. Núm.
    Mamelon de la pêche — núm quả đào
  3. .
    Village construit sur un mamelon — làng xây dựng trên gò

Tham khảo