maniable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực maniable
/ma.njabl/
maniables
/ma.njabl/
Giống cái maniable
/ma.njabl/
maniables
/ma.njabl/

maniable /ma.njabl/

  1. Dễ cầm, dễ sử dụng.
    Instrument maniable — dụng cụ dễ sử dụng
  2. Dễ điều khiển (tàu, bè... ).
  3. Dễ gia công, dễ làm (da thuộc, bê tông).
  4. (Nghĩa bóng) Dễ bảo, mềm dẻo (người).
    Vent maniable — (hàng hải) gió thuận.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]