manuscript
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Tính từ
[sửa]manuscript (không so sánh được)
Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]manuscript (số nhiều manuscripts)
Cách viết khác
[sửa]Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “manuscript”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rumani
[sửa]Danh từ
[sửa]manuscript gt (số nhiều manuscripte)
- Dạng thay thế của manuscris
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | ||
| danh cách/đối cách | manuscript | manuscriptul | manuscripte | manuscriptele | |
| sinh cách/dữ cách | manuscript | manuscriptului | manuscripte | manuscriptelor | |
| hô cách | manuscriptule | manuscriptelor | |||
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống trung tiếng Rumani
